DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,96 | 1,26 | 1,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,91 | -46,78 | -19,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,01 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -2,40 | -2,33 | -2,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,90 | 3,25 | 8,28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 130,08 | -74,82 | 155,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,66 | 23,62 | 7,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -46,78 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 592,89 | 2.148,18 | 880,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.407,16 | 11.695,25 | 2.288,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 588,34 | 4.733,01 | 931,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.736,36 | 6.819,57 | 2.679,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -160,20 | -160,52 | -160,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 0,60 | 0,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,14 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -3,40 | -3,33 | -3,30 |