DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 115,41 | 16,58 | 5,09 | 4,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -199,04 | -38,80 | -12,06 | -17,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,15 | 0,17 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -3,60 | -2,76 | -2,49 | -2,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 53,75 | 47,55 | 49,49 | 30,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6,09 | -11,54 | 4,08 | -39,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,45 | -18,58 | 7,71 | 13,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -174,09 | -38,76 | -11,76 | -17,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 114,33 | 100,10 | 102,54 | 100,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 679,28 | 724,93 | 594,30 | 971,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.228,72 | 1.061,24 | 1.336,24 | 2.803,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 483,32 | 452,98 | 538,86 | 1.141,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.903,46 | 1.987,03 | 1.830,73 | 2.955,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -145,99 | -159,40 | -160,41 | -160,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,66 | 0,62 | 0,61 | 0,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,23 | 0,23 | 0,20 | 0,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,16 | 0,15 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -4,60 | -3,76 | -3,49 | -3,30 |