DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 167,74 | 50,25 | 11,37 | 8,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -79,42 | -65,01 | -5,10 | -6,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,10 | 0,56 | 0,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -17,25 | -7,82 | -3,99 | -2,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 15,67 | 11,53 | 37,51 | 25,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,88 | -26,43 | 225,35 | -32,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -4,28 | 0,54 | 12,68 | 18,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -59,53 | -44,43 | 0,14 | -2,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 133,41 | 146,31 | -3.737,23 | 309,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.223,19 | 1.522,44 | 193,52 | 213,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 992,89 | 1.314,26 | 269,39 | 240,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 833,26 | 1.181,68 | 269,55 | 201,90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.296,45 | 2.869,58 | 433,20 | 411,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -36,81 | -40,91 | -39,25 | -39,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,69 | 0,53 | 0,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,37 | 0,24 | 0,22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,34 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -18,25 | -8,82 | -4,99 | -3,68 |