DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,90 | 9,86 | 9,99 | 14,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,86 | 3,02 | 3,00 | 4,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,96 | 1,49 | 1,50 | 1,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,31 | 2,19 | 2,21 | 2,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 85,01 | 72,50 | 82,17 | 93,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,58 | -14,72 | 13,33 | 13,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,76 | 17,50 | 15,99 | 17,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,65 | 4,46 | 4,23 | 6,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,31 | 85,41 | 89,00 | 93,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,43 | 79,35 | 79,75 | 74,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,87 | 166,66 | 181,94 | 204,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 29,75 | 37,36 | 32,48 | 31,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,67 | 43,25 | 48,55 | 59,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,28 | 198,76 | 209,83 | 233,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,72 | 13,12 | 17,29 | 23,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,50 | 1,58 | 1,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,03 | 1,27 | 1,38 | 1,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,19 | 0,14 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,31 | 1,19 | 1,21 | 1,26 |