DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20.48 | 18.22 | 20.48 | 18.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.64 | 10.70 | 11.56 | 11.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.67 | 1.35 | 1.38 | 1.34 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.27 | 1.26 | 1.28 | 1.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 369.97 | 325.07 | 380.35 | 400.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.38 | -12.14 | 17.01 | 5.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.95 | 23.93 | 24.44 | 24.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.61 | 14.72 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.93 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.45 | 78.69 | 78.54 | 78.47 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 47.67 | 56.03 | 48.36 | 41.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 69.47 | 88.81 | 72.03 | 67.58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 29.57 | 37.03 | 34.63 | 36.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 151.11 | 194.27 | 188.29 | 201.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 105.28 | 123.01 | 135.67 | 157.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.20 | 3.46 | 3.24 | 3.45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.15 | 2.36 | 2.40 | 2.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.28 | 0.29 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.28 | 0.27 |