DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,04 | 20,48 | 18,22 | 20,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,15 | 9,64 | 10,70 | 11,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,77 | 1,67 | 1,35 | 1,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,27 | 1,26 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 368,58 | 369,97 | 325,07 | 380,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,42 | 0,38 | -12,14 | 17,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,75 | 21,95 | 23,93 | 24,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,76 | 13,61 | 14,72 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,41 | 99,93 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,07 | 78,45 | 78,69 | 78,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,65 | 47,67 | 56,03 | 48,36 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 71,14 | 69,47 | 88,81 | 72,03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,26 | 29,57 | 37,03 | 34,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 135,89 | 151,11 | 194,27 | 188,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 85,08 | 105,28 | 123,01 | 135,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,63 | 3,20 | 3,46 | 3,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,61 | 2,15 | 2,36 | 2,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,31 | 0,28 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,27 | 0,26 | 0,28 |