DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.41 | 20.85 | 38.97 | 28.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.63 | 8.01 | 15.84 | 12.68 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.52 | 1.62 | 1.55 | 1.37 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.67 | 1.60 | 1.59 | 1.67 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 143.94 | 157.40 | 181.18 | 187.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.95 | 9.35 | 15.11 | 3.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.67 | 15.34 | 17.69 | 20.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.32 | 17.95 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.91 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.32 | 86.05 | 88.22 | 86.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 99.09 | 90.59 | 109.74 | 118.81 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.74 | 8.50 | 7.95 | 9.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.33 | 18.26 | 7.00 | 9.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 179.63 | 172.82 | 193.01 | 227.13 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 32.69 | 38.14 | 52.48 | 61.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.86 | 2.05 | 2.21 | 2.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.77 | 1.97 | 2.14 | 2.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.23 | 0.18 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.67 | 0.60 | 0.59 | 0.67 |