DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,98 | 19,41 | 20,85 | 38,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,31 | 7,63 | 8,01 | 15,84 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,55 | 1,52 | 1,62 | 1,55 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,59 | 1,67 | 1,60 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 129,73 | 143,94 | 157,40 | 181,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,82 | 10,95 | 9,35 | 15,11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,30 | 15,67 | 15,34 | 17,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,59 | 9,32 | 17,95 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,02 | 99,91 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,94 | 86,32 | 86,05 | 88,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,35 | 99,09 | 90,59 | 109,74 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,19 | 9,74 | 8,50 | 7,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,18 | 12,33 | 18,26 | 7,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,23 | 179,63 | 172,82 | 193,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,09 | 32,69 | 38,14 | 52,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,81 | 1,86 | 2,05 | 2,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,71 | 1,77 | 1,97 | 2,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,25 | 0,23 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,67 | 0,60 | 0,59 |