DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -19.45 | 0.98 | -16.60 | -1.61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -35.04 | 0.84 | -12.17 | -1.12 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.53 | 1.03 | 1.17 | 1.34 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.13 | 1.16 | 1.08 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 9.50 | 20.14 | 20.21 | 20.99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -47.72 | 111.98 | 0.37 | 3.88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -6.71 | 18.03 | 10.38 | 19.26 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1.12 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 28.76 | 21.33 | 19.28 | 20.86 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 2.35 | 3.54 | 2.16 | 2.60 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.60 | 3.44 | 27.90 | 2.75 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 125.57 | 106.30 | 88.96 | 78.77 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 2.34 | 3.67 | 2.51 | 3.44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.52 | 2.67 | 2.04 | 4.14 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.45 | 2.58 | 1.99 | 4.00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.70 | 0.71 | 0.71 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.13 | 0.16 | 0.08 |