Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 13.18 13.90 12.94
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 5.60 6.02 5.73

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.15 1.03 1.01
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.63 -0.12 0.07
Tỷ lệ cho vay/TTS % 46.69 48.60 47.97
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 13.18 13.90 12.94

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tăng trưởng tài sản % 10.94 -2.09 10.24
Tăng trưởng tín dụng % -0.13 1.91 8.80
Tăng trưởng huy động vốn % -8.18 -0.29 12.86

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM %
ROA (%) % 0.27 0.32 0.27
ROE (%) % 4.87 5.31 4.67
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 67.72 61.16 58.21

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 109.85 112.29 108.24
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %