Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1.001.628 1.062.738 1.132.969 1.148.489 1.231.315
II. Tiền gửi tại NHNN 5.131.299 1.975.334 16.268.047 13.632.932 13.719.544
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 17.770.233 23.905.527 22.591.302 36.809.783 155.203.142
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 17.540.348 23.220.381 20.801.417 36.519.898 154.153.863
2. Cho vay các TCTD khác 229.885 685.146 1.789.885 289.885 1.049.279
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 127.921
1. Chứng khoán kinh doanh 144.141
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -16.220
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 104.949 39.455 21.781
VII. Cho vay khách hàng 101.370.504 118.294.112 139.894.641 165.672.890 195.333.034
1. Cho vay khách hàng 102.653.266 119.538.340 141.438.441 167.737.997 197.607.593
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1.282.762 -1.244.228 -1.543.800 -2.065.107 -2.274.559
VIII. Chứng khoán đầu tư 22.858.438 25.658.747 24.068.777 20.841.857 40.071.858
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 9.990.857 13.492.370 13.110.808 10.289.877 31.230.837
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 13.173.557 12.853.817 10.976.814 10.566.774 8.841.421
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -305.976 -687.440 -18.845 -14.794 -400
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 125.800 85.320 85.320 142.759 120.805
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh 10.520
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 115.280 85.320 85.320 224.011 224.011
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -81.252 -103.206
X. Tài sản cố định 981.992 1.042.529 1.586.997 2.188.108 2.369.533
1. Tài sản cố định hữu hình 507.454 518.209 901.069 1.528.846 1.740.142
- Nguyên giá 1.024.684 1.105.795 1.554.014 2.307.181 2.718.189
- Giá trị hao mòn lũy kế -517.230 -587.586 -652.945 -778.335 -978.047
2. Tài sản cố định thuê tài chính 58.928 100.696 104.336 79.745 53.618
- Nguyên giá 81.614 134.573 158.913 159.317 128.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.686 -33.877 -54.577 -79.572 -75.214
3. Tài sản cố định vô hình 415.610 423.624 581.592 579.517 575.773
- Nguyên giá 556.094 575.554 744.439 755.607 766.902
- Giá trị hao mòn lũy kế -140.484 -151.930 -162.847 -176.090 -191.129
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 15.971 15.971 15.971 30.439
- Nguyên giá 15.971 15.971 15.971 30.439
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 3.853.720 5.433.507 4.212.760 4.661.726 10.262.310
1. Các khoản phải thu 687.321 2.260.617 1.466.711 919.497 1.809.341
2. Các khoản lãi, phí phải thu 2.811.443 2.727.847 2.076.285 3.001.116 6.986.810
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 371.500 471.666 702.787 780.289 1.500.834
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -16.544 -26.623 -33.023 -39.176 -34.675
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153.237.506 177.578.734 209.896.239 245.128.983 418.333.322
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 996 612 345 2.577.611 18.028.593
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 15.622.295 21.344.036 24.021.674 39.196.315 157.154.091
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 13.071.047 20.279.048 22.816.967 37.715.294 154.419.063
2. Vay các TCTD khác 2.551.248 1.064.988 1.204.707 1.481.021 2.735.028
III. Tiền gửi khách hàng 115.319.388 124.993.335 145.428.945 158.334.003 177.810.693
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 3.112 6.768
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 464.623 951.230 1.066.465 1.076.174 2.412.358
VI. Phát hành giấy tờ có giá 10.360.103 12.383.663 18.458.868 20.006.940 33.308.090
VII. Các khoản nợ khác 3.442.147 5.256.078 5.678.150 4.642.639 6.188.730
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2.371.244 3.158.821 4.282.773 3.395.608 4.675.054
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1.070.903 2.097.257 1.395.377 1.247.031 1.513.676
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 8.024.842 12.649.780 15.241.792 19.288.533 23.430.767
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 5.305.711 10.036.613 10.580.866 13.725.604 17.156.963
- Vốn điều lệ 5.134.405 8.464.347 10.580.416 13.725.506 17.156.865
- Vốn đầu tư XDCB 10 10 10 10 10
- Thặng dư vốn cổ phần 171.271 1.572.231 415 63 63
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 25 25 25 25 25
2. Quỹ của TCTD 777.795 1.051.414 1.447.731 2.174.392 2.578.191
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1.941.336 1.561.753 3.213.195 3.388.537 3.695.613
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153.237.506 177.578.734 209.896.239 245.128.983 418.333.322