Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 10.887.119 13.060.357 19.982.045 16.460.416 18.387.579
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -6.813.229 -7.093.872 -11.539.747 -10.346.973 -12.492.186
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 206.006 272.823 537.866 581.694 595.557
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 342.059 183.325 45.593 122.507 270.087
- Thu nhập khác -8.595 -9.627 -165.114 -41.391 -36.710
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 15.726 310.599 496.895 465.822 2.092.776
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1.936.004 -2.885.597 -3.826.059 -3.363.965 -3.838.821
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -411.221 -449.979 -501.892 -950.901 -799.233
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 2.281.861 3.388.029 5.029.587 2.927.209 4.179.049
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 9.344 -455.261 -1.104.739 1.500.000 -759.394
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -2.871.493 -2.670.605 352.279 3.230.971 -19.215.607
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -104.949 65.494 39.455 -21.781
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -9.997.712 -17.252.100 -20.238.361 -26.299.556 -30.525.077
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -97.723 -539.551 -1.023.708 -3.944 -2.227.987
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 36.465 -1.031.860 1.034.357 71.868 -488.147
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -258 -384 -267 2.577.266 15.450.982
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -3.469.599 5.694.501 2.677.578 15.195.082 117.909.612
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 17.065.357 9.673.947 20.435.610 12.905.058 19.476.690
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 3.402.790 2.023.560 6.075.205 1.548.072 13.301.150
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -7.744 486.607 115.235 9.709 1.336.184
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -2.459 -3.112 0 6.768 -6.768
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 344.548 1.036.281 -894.055 -308.806 137.515
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6.693.377 245.103 12.524.215 13.399.152 118.546.421
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -96.896 -633.183 -581.238 -669.877 -782.310
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 1.155 1.688 1.191 1.191 1.640
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 7.527
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 18.621 0 35.589
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -10.520 -142.197
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 140.800 3.506
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 151 32 38 22 2.222
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -87.489 -490.663 -580.009 -799.828 -742.859
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 2.830.960 499.648
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -540 -222 -226 -86 -159
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -540 2.830.738 -226 499.562 -159
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6.605.348 2.585.178 11.943.980 13.098.886 117.803.403
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17.067.927 23.673.275 26.258.453 38.202.433 51.301.319
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23.673.275 26.258.453 38.202.433 51.301.319 169.104.722