|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
4.990.709
|
4.084.693
|
4.974.088
|
3.720.439
|
5.608.359
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-2.112.255
|
-2.442.926
|
-2.739.846
|
-3.196.894
|
-4.112.520
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
138.993
|
125.812
|
151.223
|
173.272
|
145.250
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
45.729
|
34.372
|
102.698
|
106.224
|
26.793
|
|
- Thu nhập khác
|
-9.204
|
-1.072
|
-628
|
-3.843
|
-31.167
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
322.434
|
6.745
|
335.946
|
268.369
|
1.481.716
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-979.867
|
-1.107.749
|
-810.334
|
-884.158
|
-1.036.580
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-223.582
|
-258.204
|
-246.001
|
-275.026
|
-20.002
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
2.172.957
|
441.671
|
1.767.146
|
-91.617
|
2.061.849
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
900.000
|
|
-200.000
|
200.000
|
-759.394
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
2.990.768
|
-4.761.062
|
-1.440.964
|
-7.383.306
|
-5.630.275
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
-21.787
|
-4.802
|
-909
|
5.717
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-3.957.636
|
-10.105.909
|
-14.622.414
|
-5.606.754
|
-190.000
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-3.944
|
0
|
-782.704
|
0
|
-1.445.283
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-418.699
|
379.912
|
-921.602
|
-3.375.933
|
3.429.476
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
2.577.409
|
-1.635.328
|
818.425
|
12.629.374
|
3.638.511
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-3.463.592
|
-7.056.754
|
28.710.268
|
48.275.290
|
47.980.808
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
6.446.306
|
18.051.622
|
20.546.421
|
-3.275.976
|
-15.845.377
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
-544.830
|
6.745.330
|
-401.500
|
-654.310
|
7.611.630
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-410.003
|
349.815
|
435.577
|
501.927
|
48.865
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-38.837
|
-6.768
|
|
0
|
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-378.272
|
-266.982
|
1.003.075
|
3.210.676
|
-3.809.254
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.871.627
|
2.113.760
|
34.906.926
|
44.428.462
|
37.097.273
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-168.250
|
-79.585
|
-396.011
|
-84.039
|
-222.675
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
24
|
|
588
|
47
|
1.005
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
7.527
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
-7.527
|
9.381
|
|
26.344
|
-136
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
-1.402
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
3.506
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
22
|
|
|
2.200
|
22
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-166.100
|
-70.204
|
-395.423
|
-55.448
|
-221.784
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
499.648
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
0
|
-118
|
-13
|
-4
|
-24
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
499.648
|
-118
|
-13
|
-4
|
-24
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.205.175
|
2.043.438
|
34.511.490
|
44.373.010
|
36.875.465
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
45.089.541
|
51.301.319
|
53.333.735
|
87.836.739
|
132.205.893
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6.603
|
-11.022
|
-8.486
|
-3.856
|
23.364
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.301.319
|
53.333.735
|
87.836.739
|
132.205.893
|
169.104.722
|