DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15,18 | -13,39 | -29,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,62 | -3,99 | -5,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,34 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,53 | 9,76 | 13,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 328,21 | 368,50 | 376,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,88 | 12,28 | 2,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,34 | 2,35 | 1,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,44 | -1,18 | -1,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 388,86 | 323,72 | 293,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,60 | 104,78 | 101,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,81 | 53,03 | 43,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 57,82 | 57,34 | 37,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,09 | 30,16 | 15,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 119,90 | 119,66 | 93,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -207,40 | -190,98 | -228,85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 0,72 | 0,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,38 | 0,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,55 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,64 | 8,87 | 12,12 |