DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,45 | 12,97 | 13,50 | 19,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,45 | 5,86 | 6,63 | 9,63 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,97 | 0,90 | 0,93 | 1,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 2,46 | 2,19 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 145,43 | 146,02 | 141,30 | 155,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,06 | 0,41 | -3,24 | 9,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,66 | 23,66 | 23,12 | 26,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,10 | 8,65 | 12,33 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,67 | 98,42 | 99,37 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,86 | 78,72 | 77,85 | 78,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,71 | 41,00 | 45,27 | 38,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,66 | 13,77 | 19,22 | 19,33 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,85 | 35,21 | 37,22 | 38,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 136,92 | 151,77 | 207,64 | 178,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -31,05 | -35,65 | -1,82 | 8,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,64 | 0,63 | 0,98 | 1,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,59 | 0,92 | 1,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,63 | 0,47 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,46 | 1,19 | 0,87 |