DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,97 | 13,50 | 19,24 | 19,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,86 | 6,63 | 9,63 | 9,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 0,93 | 1,07 | 1,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 2,19 | 1,87 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 146,02 | 141,30 | 155,40 | 164,38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,41 | -3,24 | 9,98 | 5,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,66 | 23,12 | 26,71 | 27,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,65 | 12,33 | 12,40 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,42 | 99,37 | 99,78 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,72 | 77,85 | 78,58 | 79,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,00 | 45,27 | 38,04 | 56,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,77 | 19,22 | 19,33 | 19,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,21 | 37,22 | 38,84 | 50,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 151,77 | 207,64 | 178,83 | 200,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -35,65 | -1,82 | 8,37 | 17,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,63 | 0,98 | 1,12 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,92 | 1,04 | 1,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,47 | 0,48 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 1,19 | 0,87 | 0,87 |