DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.06 | 7.17 | 7.81 | 8.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.64 | 12.00 | 12.05 | 10.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.47 | 0.42 | 0.47 | 0.60 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.43 | 1.39 | 1.38 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 123.15 | 124.38 | 138.83 | 185.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.77 | 1.00 | 11.61 | 33.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.31 | 37.39 | 34.76 | 34.80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16.84 | 16.89 | 16.87 | 14.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.84 | 91.23 | 86.54 | 88.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.94 | 77.86 | 82.54 | 79.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 37.98 | 20.41 | 50.67 | 36.16 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 73.16 | 70.56 | 62.99 | 42.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 10.01 | 46.52 | 50.11 | 24.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 331.74 | 300.56 | 246.53 | 249.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 74.47 | 56.85 | 44.78 | 69.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.99 | 2.25 | 1.91 | 2.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.52 | 1.82 | 1.53 | 1.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.66 | 0.69 | 0.59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.29 | 0.43 | 0.39 | 0.38 |