DUPONT
| 単位 | 2019 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.02 | 143.50 | 29.56 | 43.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4.36 | -94.47 | -22.54 | -89.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.20 | 0.23 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.80 | -7.73 | -5.71 | -3.07 |
管理有効性
| 単位 | 2019 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 57.98 | 15.05 | 16.32 | 10.88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.81 | -74.04 | 8.47 | -33.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.57 | -24.88 | 20.26 | -10.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.15 | -63.52 | -13.98 | -75.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 202.72 | 148.73 | 161.26 | 119.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2019 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 170.32 | 51.73 | 34.19 | 276.33 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 136.96 | 237.13 | 184.91 | 74.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 192.92 | 553.05 | 782.02 | 873.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 330.42 | 268.02 | 185.65 | 394.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2019 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1.47 | -75.44 | -75.18 | -76.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.97 | 0.13 | 0.10 | 0.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.03 | 0.02 | 0.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.65 | 0.86 | 0.88 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.80 | -8.73 | -6.71 | -4.07 |