DUPONT
Đơn vị | 2018 | 2019 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,97 | -3,02 | 143,50 | 29,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,87 | -4,36 | -94,47 | -22,54 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,39 | 0,20 | 0,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,62 | 1,80 | -7,73 | -5,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2018 | 2019 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 57,51 | 57,98 | 15,05 | 16,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,35 | 0,81 | -74,04 | 8,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,27 | 13,57 | -24,88 | 20,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,52 | -2,15 | -63,52 | -13,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,35 | 202,72 | 148,73 | 161,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,36 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2018 | 2019 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 174,70 | 170,32 | 51,73 | 34,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 225,53 | 136,96 | 237,13 | 184,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,53 | 192,92 | 553,05 | 782,02 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 372,53 | 330,42 | 268,02 | 185,65 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2018 | 2019 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,03 | -1,47 | -75,44 | -75,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 0,97 | 0,13 | 0,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,54 | 0,03 | 0,02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,65 | 0,86 | 0,88 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,62 | 0,80 | -8,73 | -6,71 |