DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 143,50 | 29,56 | 43,95 | 31,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -94,47 | -22,54 | -89,71 | -83,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,23 | 0,16 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -7,73 | -5,71 | -3,07 | -2,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 15,05 | 16,32 | 10,88 | 12,19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -74,04 | 8,47 | -33,36 | 12,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -24,88 | 20,26 | -10,03 | 9,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -63,52 | -13,98 | -75,18 | -70,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 148,73 | 161,26 | 119,34 | 118,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,73 | 34,19 | 276,33 | 268,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 237,13 | 184,91 | 74,61 | 198,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 553,05 | 782,02 | 873,71 | 961,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 268,02 | 185,65 | 394,34 | 457,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -75,44 | -75,18 | -76,92 | -94,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,13 | 0,10 | 0,13 | 0,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,10 | 0,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,88 | 0,83 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -8,73 | -6,71 | -4,07 | -3,45 |