DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,00 | 5,65 | 0,58 | 0,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,43 | 3,45 | 0,95 | 0,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,42 | 1,39 | 0,55 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,18 | 1,11 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 304,92 | 279,99 | 101,80 | 71,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,52 | -8,18 | -63,64 | -30,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,52 | 5,02 | -1,16 | -0,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,73 | 82,35 | 80,67 | 75,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,16 | 2,14 | 5,91 | 6,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 93,59 | 61,26 | 26,12 | 107,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,59 | 4,46 | 2,04 | 2,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 188,78 | 209,79 | 556,01 | 772,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 118,35 | 130,48 | 136,51 | 135,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,01 | 5,29 | 8,35 | 10,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,28 | 3,83 | 7,96 | 8,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,20 | 0,16 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,18 | 0,11 | 0,09 |