DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,85 | 13,00 | 5,65 | 0,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,26 | 7,43 | 3,45 | 0,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 1,42 | 1,39 | 0,55 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,23 | 1,18 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 312,81 | 304,92 | 279,99 | 101,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,92 | -2,52 | -8,18 | -63,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,25 | 10,52 | 5,02 | -1,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,52 | 83,73 | 82,35 | 80,67 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4,22 | 2,16 | 2,14 | 5,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 103,46 | 93,59 | 61,26 | 26,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,93 | 6,59 | 4,46 | 2,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 224,24 | 188,78 | 209,79 | 556,01 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 159,62 | 118,35 | 130,48 | 136,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,90 | 4,01 | 5,29 | 8,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,92 | 2,28 | 3,83 | 7,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,20 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,23 | 0,18 | 0,11 |