DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,40 | -20,25 | -22,30 | 3,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,18 | -14,64 | -11,40 | 1,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 1,09 | 1,31 | 1,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,27 | 1,49 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 70,65 | 68,23 | 78,90 | 99,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38,03 | -3,42 | 15,63 | 25,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,33 | 2,09 | 19,01 | 16,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,99 | -14,54 | -11,23 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 112,56 | 100,31 | 100,06 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 105,50 | 100,40 | 101,44 | 78,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 159,55 | 133,92 | 107,64 | 116,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 149,26 | 103,64 | 102,16 | 69,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,58 | 58,72 | 81,37 | 65,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,48 | 265,08 | 220,71 | 197,98 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 46,19 | 36,86 | 28,71 | 30,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,92 | 3,90 | 2,51 | 2,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,44 | 2,57 | 1,74 | 1,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,21 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,27 | 0,49 | 0,57 |