TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
73,407
|
67,077
|
61,411
|
62,031
|
49,551
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,601
|
9,907
|
3,872
|
7,691
|
4,947
|
1. Tiền
|
4,601
|
3,907
|
3,872
|
5,691
|
2,147
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
6,000
|
0
|
2,000
|
2,800
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,600
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,600
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47,514
|
36,321
|
32,127
|
30,882
|
25,034
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39,520
|
26,941
|
18,804
|
21,048
|
20,780
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,239
|
654
|
3,201
|
587
|
148
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,756
|
8,726
|
10,122
|
9,302
|
4,388
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-55
|
-283
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,146
|
20,737
|
25,026
|
22,661
|
16,085
|
1. Hàng tồn kho
|
21,146
|
20,737
|
25,026
|
22,661
|
18,161
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,077
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
146
|
112
|
387
|
796
|
885
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
113
|
67
|
23
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
146
|
0
|
264
|
37
|
33
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
112
|
10
|
693
|
830
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20,772
|
18,389
|
19,038
|
14,032
|
13,199
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
20,445
|
17,985
|
18,752
|
13,902
|
13,189
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,375
|
17,914
|
18,681
|
13,832
|
13,119
|
- Nguyên giá
|
88,240
|
86,906
|
89,091
|
88,788
|
90,351
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,865
|
-68,991
|
-70,410
|
-74,956
|
-77,232
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
- Nguyên giá
|
186
|
186
|
186
|
186
|
186
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-116
|
-116
|
-116
|
-116
|
-116
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
327
|
404
|
286
|
130
|
9
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
327
|
404
|
286
|
130
|
9
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
94,179
|
85,466
|
80,449
|
76,063
|
62,750
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
30,431
|
22,644
|
17,685
|
16,750
|
13,426
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,463
|
21,715
|
16,793
|
15,840
|
12,690
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,686
|
2,524
|
1,725
|
875
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,862
|
15,562
|
11,043
|
10,867
|
10,290
|
4. Người mua trả tiền trước
|
261
|
298
|
1,536
|
824
|
227
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
792
|
519
|
255
|
314
|
314
|
6. Phải trả người lao động
|
1,616
|
934
|
703
|
1,204
|
668
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
645
|
148
|
100
|
76
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,521
|
1,546
|
1,245
|
1,493
|
1,004
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
80
|
186
|
186
|
186
|
186
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
968
|
930
|
892
|
910
|
736
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
968
|
930
|
892
|
910
|
736
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
63,748
|
62,822
|
62,764
|
59,313
|
49,324
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
63,748
|
62,822
|
62,764
|
59,313
|
49,324
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,393
|
7,393
|
7,393
|
7,393
|
4,017
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,100
|
-1,100
|
-1,100
|
-1,100
|
-1,100
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,396
|
1,396
|
1,396
|
1,396
|
1,396
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,059
|
133
|
75
|
-3,376
|
-9,988
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3
|
0
|
0
|
-2,544
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,056
|
133
|
75
|
-832
|
-9,988
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
94,179
|
85,466
|
80,449
|
76,063
|
62,750
|