DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.01 | 0.36 | 0.09 | 0.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.13 | 0.70 | 0.17 | 1.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.40 | 0.40 | 0.34 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.32 | 1.29 | 1.31 | 1.30 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 49.91 | 54.67 | 54.38 | 46.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.43 | 9.53 | -0.54 | -14.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.65 | 30.88 | 32.26 | 37.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.45 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.62 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70.65 | 39.40 | 15.66 | 68.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 97.01 | 103.14 | 127.79 | 151.91 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 65.02 | 50.15 | 46.26 | 109.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.56 | 8.53 | 5.13 | 9.30 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 453.10 | 462.00 | 511.82 | 640.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 26.94 | 49.82 | 53.57 | 57.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.77 | 3.57 | 3.36 | 3.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.47 | 3.17 | 3.08 | 3.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.49 | 0.44 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.34 | 0.32 | 0.34 | 0.33 |