DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,65 | 1,01 | 0,36 | 0,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,25 | 2,13 | 0,70 | 0,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,36 | 0,40 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,32 | 1,29 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 53,34 | 49,91 | 54,67 | 54,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,73 | -6,43 | 9,53 | -0,54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,35 | 28,65 | 30,88 | 32,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,68 | 70,65 | 39,40 | 15,66 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 115,35 | 97,01 | 103,14 | 127,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,40 | 65,02 | 50,15 | 46,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,58 | 6,56 | 8,53 | 5,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 398,99 | 453,10 | 462,00 | 511,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,73 | 26,94 | 49,82 | 53,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,51 | 1,77 | 3,57 | 3,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,47 | 3,17 | 3,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,55 | 0,49 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,34 | 0,32 | 0,34 |