DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,45 | 0,61 | -4,64 | 3,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,60 | 0,27 | -1,99 | 1,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,56 | 1,68 | 1,80 | 1,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,31 | 1,30 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 191,99 | 175,72 | 176,07 | 190,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,09 | -8,47 | 0,20 | 8,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,85 | 7,46 | 6,40 | 14,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,85 | 0,36 | -1,93 | 1,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,93 | 99,04 | 101,50 | 97,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,40 | 76,63 | 101,34 | 99,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,19 | 85,16 | 98,32 | 113,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 123,87 | 68,22 | 62,11 | 72,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,38 | 36,21 | 36,62 | 49,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 219,03 | 201,63 | 184,88 | 193,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 79,74 | 76,19 | 67,18 | 72,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,25 | 4,65 | 4,05 | 3,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,63 | 3,21 | 2,72 | 2,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,09 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,31 | 0,30 | 0,43 |