DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.41 | 25.60 | 24.21 | 19.27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.54 | 17.55 | 24.57 | 25.00 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.81 | 0.94 | 0.76 | 0.65 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.08 | 1.55 | 1.30 | 1.19 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 103.01 | 118.61 | 98.45 | 94.23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -49.00 | 15.14 | -16.99 | -4.29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.54 | 49.45 | 56.28 | 45.63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11.46 | 19.11 | 25.71 | 31.46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74.52 | 91.83 | 95.56 | 99.41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 79.93 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 24.63 | 21.76 | 24.42 | 20.75 |
Thời gian tồn kho | Date | 66.69 | 12.58 | 6.56 | 4.52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.87 | 24.18 | 35.65 | 25.35 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 156.41 | 133.28 | 183.48 | 243.37 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -3.12 | 14.77 | 31.50 | 43.80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.93 | 1.52 | 2.75 | 3.30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.59 | 1.31 | 2.51 | 3.12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.66 | 0.62 | 0.57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.02 | 0.50 | 0.26 | 0.16 |