DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.80 | 14.57 | -1.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.93 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.91 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.05 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 114.42 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.12 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.35 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.21 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.54 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.46 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.24 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 9.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8.06 | 10.50 | 10.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.23 | 7.07 | 6.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.19 | 7.06 | 6.22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.67 | 0.67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.05 | 0.06 |