DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,51 | 4,32 | 15,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,84 | 13,95 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,22 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,39 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1,21 | 3,73 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | 209,04 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,22 | 1,33 | |
Tỷ lệ EBIT | % | -3,25 | 15,23 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 149,22 | 95,19 | 99,45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 96,26 | 79,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 429,18 | 2,35 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | |||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.237,56 | 280,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,51 | 6,78 | 8,98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,37 | 2,45 | 4,52 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,37 | 2,44 | 4,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,31 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,39 | 0,18 |