DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,00 | -0,04 | 1,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,27 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 2,86 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,32 | 1,10 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 67,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,42 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,46 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,97 | -2,81 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 100,00 | 59,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,58 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,71 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 31,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -20,37 | 14,37 | 15,87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,21 | 11,30 | 3,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 11,28 | 3,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,00 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,32 | 0,10 | 0,39 |