DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,04 | 1,00 | 4,27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,27 | 1,07 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 2,86 | 3,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,28 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 67,79 | 141,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 108,69 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,42 | 1,42 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,46 | 1,28 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -2,81 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 59,61 | 83,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,58 | 7,27 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,71 | 0,04 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 31,09 | 10,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,37 | 15,87 | 7,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,30 | 3,20 | 1,84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 11,28 | 3,18 | 1,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,03 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,39 | 0,24 |