DUPONT
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,51 | 10,46 | 11,70 | 12,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,78 | 1,06 | 1,30 | 1,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,50 | 1,57 | 1,34 | 1,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,19 | 6,29 | 6,72 | 7,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 285,36 | 233,98 | 219,21 | 244,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27,85 | -18,01 | -6,31 | 11,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,78 | 8,58 | 7,61 | 7,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,41 | 2,83 | 3,12 | 2,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,22 | 46,85 | 52,06 | 58,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 175,56 | 180,88 | 228,11 | 194,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,50 | 29,76 | 24,59 | 33,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 141,54 | 112,50 | 108,16 | 102,52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 228,41 | 215,19 | 256,69 | 259,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,27 | 12,24 | 14,62 | 15,68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,10 | 1,10 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,96 | 1,00 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,08 | 0,06 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,19 | 5,29 | 5,72 | 6,34 |