DUPONT
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,53 | 0,48 | 0,36 | -127,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,08 | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | -2,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,62 | 6,56 | 6,54 | 2,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 0,00 | -240,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100,00 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,02 | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,08 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | -114,87 | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5.071,57 | -32.478,74 | -28,01 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.399,87 | -21.296,77 | -24,06 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | -139,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,26 | 66,58 | 66,82 | 35,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,18 | 1,18 | 1,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,12 | 1,12 | 1,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,62 | 5,56 | 5,54 | 1,56 |