DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,09 | -6,08 | 2,91 | 1,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -144,98 | -156,23 | 9,45 | 9,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,03 | 0,25 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,24 | 1,23 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,68 | 0,98 | 7,99 | 5,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -90,43 | -41,51 | 714,83 | -35,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,18 | 6,66 | 27,75 | 33,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -142,76 | -152,41 | 9,74 | 9,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101,56 | 102,51 | 97,03 | 97,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6.478,56 | 10.578,84 | 1.368,55 | 2.157,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 50,60 | 155,82 | 5,61 | 9,70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.437,85 | 9.756,55 | 351,18 | 610,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 6.549,24 | 10.686,39 | 1.379,20 | 2.174,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 23,29 | 22,81 | 24,22 | 25,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,42 | 4,86 | 5,04 | 5,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,38 | 4,81 | 5,01 | 5,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,08 | 0,06 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,24 | 0,23 | 0,22 |