DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,60 | -9,09 | -6,08 | 2,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,99 | -144,98 | -156,23 | 9,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,05 | 0,03 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,26 | 1,24 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 17,52 | 1,68 | 0,98 | 7,99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -65,98 | -90,43 | -41,51 | 714,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,80 | 23,18 | 6,66 | 27,75 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,24 | -142,76 | -152,41 | 9,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,77 | 101,56 | 102,51 | 97,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 648,47 | 6.478,56 | 10.578,84 | 1.368,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,39 | 50,60 | 155,82 | 5,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 212,83 | 3.437,85 | 9.756,55 | 351,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 655,00 | 6.549,24 | 10.686,39 | 1.379,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,59 | 23,29 | 22,81 | 24,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,59 | 4,42 | 4,86 | 5,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,56 | 4,38 | 4,81 | 5,01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,11 | 0,08 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,24 | 0,23 |