DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,80 | -11,00 | -2,78 | -8,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,55 | 33,00 | 11,04 | 24,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,44 | 1,89 | 1,81 | 1,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,19 | -0,18 | -0,14 | -0,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 24,26 | 27,05 | 19,89 | 24,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,94 | 11,51 | -26,49 | 22,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,97 | 41,91 | 41,86 | 52,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29,62 | 41,07 | 16,99 | 33,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,77 | 86,64 | 79,34 | 92,41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 92,74 | 81,85 | 81,17 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,46 | 27,04 | 17,22 | 11,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 274,70 | 114,79 | 127,91 | 137,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 132,43 | 80,26 | 107,56 | 106,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 109,62 | 73,20 | 50,74 | 90,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -99,19 | -89,55 | -86,79 | -80,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,03 | 0,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,04 | 0,02 | 0,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,62 | 0,75 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,19 | -1,18 | -1,14 | -1,19 |