DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6.99 | -388.82 | 536.10 | 41.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.91 | -44.45 | -25.13 | -4.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.38 | 0.25 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 6.34 | 23.06 | -84.77 | -47.23 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 409.59 | 306.15 | 165.91 | 116.96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22.16 | -25.25 | -45.81 | -29.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.78 | -30.06 | 4.60 | 28.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.75 | -34.34 | -8.69 | 13.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -26.80 | 127.94 | 289.12 | -33.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 140.00 | 101.17 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 587.89 | 636.25 | 931.23 | 1,249.22 |
| Thời gian tồn kho | Date | 290.57 | 136.58 | 300.71 | 683.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 230.75 | 184.59 | 391.32 | 746.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 871.00 | 854.08 | 1,292.40 | 1,767.66 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 121.95 | -2.43 | -27.40 | -21.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.14 | 1.00 | 0.96 | 0.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.77 | 0.74 | 0.69 | 0.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.11 | 0.11 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.34 | 22.06 | -85.77 | -48.23 |