DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.32 | 2.86 | 3.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.78 | 12.31 | 13.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.19 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.19 | 1.11 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 355.99 | 350.88 | 355.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.83 | -1.43 | 1.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.63 | 28.56 | 21.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.96 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.15 | 77.12 | 79.97 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 49.81 | 84.37 | 106.61 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.99 | 3.71 | 3.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 4.66 | 4.20 | 11.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 392.16 | 418.44 | 391.83 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,114.47 | 1,166.38 | 1,204.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.68 | 3.64 | 4.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.64 | 3.59 | 4.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.12 | 0.11 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.31 | 0.32 | 0.23 |