DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,88 | 15,05 | 22,19 | 22,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,65 | 13,68 | 16,56 | 19,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,92 | 1,13 | 1,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,19 | 1,19 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 488,32 | 995,16 | 1.455,65 | 1.518,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -33,18 | 103,79 | 46,27 | 4,30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,88 | 27,22 | 31,28 | 32,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,99 | 17,36 | 20,27 | 24,25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,15 | 78,80 | 81,70 | 79,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 137,75 | 116,59 | 76,16 | 47,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,49 | 4,17 | 3,83 | 4,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,93 | 17,06 | 19,28 | 17,70 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 451,63 | 307,37 | 265,17 | 299,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 498,66 | 640,82 | 799,54 | 977,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,72 | 4,25 | 4,10 | 4,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,59 | 4,18 | 4,02 | 4,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,22 | 0,18 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,24 | 0,25 | 0,23 |