DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.05 | 22.19 | 22.72 | 14.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.68 | 16.56 | 19.38 | 15.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.92 | 1.13 | 1.02 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.19 | 1.19 | 1.15 | 1.11 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 995.16 | 1,455.65 | 1,518.23 | 1,480.71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 103.79 | 46.27 | 4.30 | -2.47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.22 | 31.28 | 32.57 | 28.81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.36 | 20.27 | 24.25 | 19.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.80 | 81.70 | 79.91 | 78.90 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 116.59 | 76.16 | 47.80 | 102.49 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4.17 | 3.83 | 3.86 | 4.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 17.06 | 19.28 | 16.22 | 11.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 307.37 | 265.17 | 299.58 | 376.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 640.82 | 799.54 | 977.10 | 1,204.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.25 | 4.10 | 4.63 | 4.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.18 | 4.02 | 4.57 | 4.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.18 | 0.16 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.24 | 0.25 | 0.23 | 0.23 |