Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 8.95 9.70 9.70
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 6.78 7.35 6.53

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 96.51
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.57 1.64 3.20
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.80 0.39 1.95
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.46 70.91 66.11
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 8.95 9.70 9.70

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 13.92 10.93 22.59
Tăng trưởng tín dụng % 9.74 11.63 14.31
Tăng trưởng huy động vốn % 12.32 10.99 8.90

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 1.14 1.35 0.65
ROE (%) % 16.88 18.35 9.92
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 50.52 50.59 58.43

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 93.03 93.57 98.22
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 20.13
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00