DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,64 | 0,10 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,76 | 0,51 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,14 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,39 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 62,90 | 54,42 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,52 | -13,48 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,00 | 6,14 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,63 | 2,43 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 155,71 | 61,46 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 109,18 | 34,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,90 | 20,66 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,22 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,11 | 7,35 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 410,61 | 493,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 186,06 | 188,35 | 195,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,92 | 2,78 | 2,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,62 | 2,46 | 2,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,39 | 0,43 |