DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.06 | 0.16 | -1.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.34 | 0.80 | -5.48 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.15 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.33 | 1.34 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 49.55 | 54.52 | 49.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.02 | -8.99 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.69 | 3.01 | -3.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.53 | 3.49 | -3.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37.96 | 52.68 | 165.83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 25.23 | 43.69 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 19.08 | 9.61 | 18.76 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 82.81 | 58.12 | 36.01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.27 | 5.32 | 6.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 535.64 | 476.11 | 515.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 199.51 | 192.25 | 194.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.18 | 3.08 | 3.25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.74 | 2.73 | 3.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.21 | 0.21 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.33 | 0.34 | 0.33 |