DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,46 | 13,21 | 8,35 | 13,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,96 | 58,89 | 33,56 | 48,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,20 | 0,22 | 0,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,14 | 1,14 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 49,64 | 39,10 | 47,29 | 60,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,42 | -21,24 | 20,95 | 27,89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,54 | 30,98 | 35,04 | 54,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47,45 | 44,33 | 63,35 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,97 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,96 | 75,71 | 77,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 89,47 | 115,37 | 114,59 | 80,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,79 | 5,76 | 5,79 | 0,83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,57 | 4,85 | 8,91 | 1,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.148,73 | 1.628,82 | 1.504,03 | 1.341,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 131,67 | 150,21 | 169,46 | 199,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,36 | 7,19 | 7,67 | 9,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,34 | 7,15 | 7,66 | 9,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,12 | 0,10 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,14 | 0,14 | 0,11 |