DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,39 | 2,87 | 2,00 | -4,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,20 | -2,21 | -1,35 | 2,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,42 | 1,84 | 2,01 | 2,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,81 | -0,71 | -0,74 | -0,77 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 31,72 | 36,84 | 42,90 | 51,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 101,86 | 16,15 | 16,43 | 19,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,83 | 16,59 | 20,76 | 18,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,03 | -0,28 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 116,35 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 133,32 | 479,62 | 70,67 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,14 | 45,97 | 33,07 | 27,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,05 | 0,77 | 0,71 | 0,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,43 | 24,34 | 20,22 | 15,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 100,87 | 71,27 | 81,15 | 61,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -40,15 | -40,49 | -38,93 | -39,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,18 | 0,15 | 0,20 | 0,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,16 | 0,13 | 0,17 | 0,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,64 | 0,55 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,81 | -1,71 | -1,74 | -1,77 |