DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.85 | 1.85 | -0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 57.56 | 39.98 | -8.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.02 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.97 | 1.93 | 1.95 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 24.64 | 13.83 | 6.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.29 | -43.90 | -50.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 79.13 | 65.28 | 22.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 77.80 | 60.39 | 13.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.53 | 82.75 | -63.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.96 | 80.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 211.73 | 411.05 | 920.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 785.04 | 831.39 | 754.24 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 340.28 | 568.26 | 1,170.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -19.63 | -28.22 | -36.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.82 | 0.75 | 0.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.79 | 0.73 | 0.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.84 | 0.85 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.97 | 0.93 | 0.95 |