DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,36 | 13,19 | 13,35 | 20,15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48,77 | 44,78 | 49,56 | 62,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,14 | 0,12 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 2,13 | 2,28 | 2,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 67,44 | 56,33 | 59,87 | 89,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,57 | -16,48 | 6,29 | 49,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 70,14 | 63,03 | 68,88 | 78,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 65,95 | 64,46 | 66,47 | 76,12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,84 | 73,46 | 83,10 | 91,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,00 | 94,56 | 89,72 | 89,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 384,25 | 499,86 | 399,16 | 291,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 895,00 | 1.231,73 | 1.160,00 | 865,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 439,69 | 553,04 | 520,79 | 370,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,30 | 5,99 | -3,78 | -5,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,08 | 0,96 | 0,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,01 | 0,88 | 0,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,79 | 0,83 | 0,84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 1,13 | 1,28 | 1,06 |