DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,41 | 20,36 | 13,19 | 13,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,79 | 48,77 | 44,78 | 49,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,20 | 0,14 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 2,06 | 2,13 | 2,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 51,65 | 67,44 | 56,33 | 59,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,18 | 30,57 | -16,48 | 6,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 68,49 | 70,14 | 63,03 | 68,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 64,65 | 65,95 | 64,46 | 66,47 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,12 | 77,84 | 73,46 | 83,10 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,87 | 95,00 | 94,56 | 89,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 207,95 | 384,25 | 499,86 | 399,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.647,22 | 895,00 | 1.231,73 | 1.160,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 298,55 | 439,69 | 553,04 | 520,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -95,54 | 18,30 | 5,99 | -3,78 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,31 | 1,29 | 1,08 | 0,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 1,24 | 1,01 | 0,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,76 | 0,79 | 0,83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 1,06 | 1,13 | 1,28 |