DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.00 | 0.00 | -0.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.90 | 9.89 | -406.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.02 | 0.01 | 0.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 170.87 | -21.40 | 106.27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.03 | 5.88 | 5.89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.89 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17,253.07 | 21,844.74 | 10,723.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 6.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 240.70 | 118.34 | 43.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 18,946.91 | 24,037.18 | 11,677.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3.84 | 3.85 | 3.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 64.93 | 121.39 | 26.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 64.37 | 120.33 | 25.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.98 | 0.98 | 0.98 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |