DUPONT
Đơn vị | Q4 2021 | Q1 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,21 | 0,02 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -147,71 | ||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,00 | 1,00 | 1,00 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2021 | Q1 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,23 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | -90,51 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,33 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2021 | Q1 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,11 | ||
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.685,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2021 | Q1 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,92 | 3,67 | 3,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,56 | 97,49 | 92,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 10,50 | 93,81 | 92,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,98 | 0,98 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,00 |