DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.48 | -0.37 | 0.10 | -0.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12.18 | 764.40 | -228.91 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6.47 | 0.00 | 0.02 | 0.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.80 | -100.00 | 229.19 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.41 | 8.53 | 3.35 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -228.91 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2.48 | 59,142.79 | 18,414.21 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 11.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.00 | 0.00 | 333.73 | 72.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 244.45 | 65,913.73 | 20,053.55 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3.92 | 3.57 | 3.84 | 3.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 10.55 | 120.04 | 92.76 | 26.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 10.50 | 118.89 | 92.05 | 25.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.97 | 0.98 | 0.98 | 0.98 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |