DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,68 | 1,80 | 3,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,08 | 1,30 | 2,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,35 | 0,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,99 | 4,00 | 4,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 821,95 | 743,26 | 913,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,16 | -9,57 | 22,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,92 | 17,12 | 16,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,59 | 3,68 | 5,07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37,80 | 44,13 | 55,40 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,53 | 79,83 | 77,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,95 | 89,81 | 55,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 74,13 | 100,85 | 58,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,92 | 23,63 | 18,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 168,01 | 187,74 | 157,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,45 | 42,23 | 83,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,03 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,57 | 0,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,29 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,99 | 3,00 | 3,34 |