DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,04 | 3,89 | 7,49 | 23,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,71 | 0,80 | 1,31 | 7,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | 1,27 | 1,32 | 1,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,92 | 3,83 | 4,34 | 3,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.106,82 | 2.506,94 | 3.174,36 | 3.153,30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53,76 | 18,99 | 26,62 | -0,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,26 | 16,70 | 16,28 | 16,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,21 | 4,75 | 3,92 | 13,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 28,92 | 22,41 | 42,64 | 70,59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58,59 | 74,87 | 78,48 | 79,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,16 | 76,31 | 63,98 | 98,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 102,17 | 94,16 | 65,28 | 94,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,09 | 41,72 | 20,26 | 25,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,65 | 210,00 | 181,68 | 257,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 78,61 | 56,80 | 83,80 | 445,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,04 | 1,06 | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,65 | 0,73 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,27 | 0,34 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,92 | 2,83 | 3,34 | 2,29 |