DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,81 | 3,04 | 3,89 | 7,49 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,68 | 0,71 | 0,80 | 1,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 | 1,09 | 1,27 | 1,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,78 | 3,92 | 3,83 | 4,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.370,24 | 2.106,82 | 2.506,94 | 3.174,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 47,70 | 53,76 | 18,99 | 26,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,22 | 17,26 | 16,70 | 16,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,87 | 4,21 | 4,75 | 3,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17,81 | 28,92 | 22,41 | 42,64 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,84 | 58,59 | 74,87 | 78,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 83,11 | 88,16 | 76,31 | 63,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 88,49 | 102,17 | 94,16 | 67,55 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,48 | 77,09 | 41,72 | 20,96 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 209,99 | 226,65 | 210,00 | 181,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 62,31 | 78,61 | 56,80 | 83,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,06 | 1,04 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,64 | 0,65 | 0,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,32 | 0,27 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,78 | 2,92 | 2,83 | 3,34 |