DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.01 | 0.00 | 0.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.20 | 0.09 | 0.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.94 | 1.92 | 2.01 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 26.67 | 45.40 | 35.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18.68 | 70.25 | -22.69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.77 | 14.24 | 19.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.17 | 2.27 | 2.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 4.83 | 3.93 | 6.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,553.33 | 2,047.76 | 2,623.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 775.04 | 396.02 | 576.32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2,546.25 | 1,200.13 | 1,040.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 4,175.88 | 2,394.92 | 3,124.99 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 279.99 | 266.66 | 217.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.30 | 1.29 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.12 | 1.11 | 1.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.41 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.94 | 0.92 | 1.01 |