DUPONT
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.39 | -1.14 | 4.65 | 13.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.15 | -0.59 | 2.41 | 8.81 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.17 | 1.26 | 1.30 | 1.09 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 | 1.54 | 1.48 | 1.41 |
Management Effectiveness
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,780.83 | 1,899.26 | 1,930.62 | 1,733.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.98 | 6.65 | 1.65 | -10.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.91 | 4.00 | 7.53 | 14.39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.26 | -0.62 | 3.54 | 11.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.58 | 105.30 | 99.29 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.77 | 90.10 | 68.63 | 78.24 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 78.93 | 71.09 | 76.17 | 66.78 |
| Thời gian tồn kho | Date | 61.42 | 76.09 | 61.70 | 52.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 58.73 | 55.60 | 43.51 | 47.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 233.50 | 224.37 | 225.52 | 281.91 |
Financial Strength
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 638.29 | 642.48 | 714.93 | 883.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.27 | 2.22 | 2.50 | 2.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.76 | 1.50 | 1.87 | 2.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.25 | 0.23 | 0.20 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | 0.54 | 0.48 | 0.41 |