DUPONT
| Đơn vị | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,50 | -1,25 | -0,92 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -214,94 | -240,55 | -324,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,59 | 0,55 | 0,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,37 | 0,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,50 | -2,25 | -1,92 |