DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,94 | 3,09 | 3,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,40 | 16,67 | 17,16 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,15 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,22 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.174,23 | 971,62 | 1.102,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,34 | -17,25 | 13,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,74 | 27,21 | 26,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26,03 | 20,26 | 20,99 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,47 | 96,13 | 96,19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,33 | 85,58 | 84,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,97 | 123,41 | 109,99 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 240,15 | 269,13 | 216,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,43 | 15,29 | 21,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 404,31 | 515,53 | 453,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.187,02 | 4.353,34 | 4.146,81 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,12 | 4,83 | 4,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,02 | 3,04 | 2,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,22 | 0,27 |