DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.39 | 3.97 | 4.41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.74 | 4.22 | 3.61 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.41 | 0.50 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.30 | 2.28 | 2.44 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,129.53 | 2,256.23 | 2,918.25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20.89 | 5.95 | 29.34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.94 | 10.83 | 10.24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.40 | 4.37 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.76 | 100.00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.96 | 84.74 | 82.60 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 67.80 | 53.15 | 50.88 |
Thời gian tồn kho | Date | 74.51 | 79.45 | 67.57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 91.55 | 94.57 | 76.86 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 174.69 | 171.62 | 143.75 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,000.79 | 1,095.02 | 1,081.51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.33 | 1.35 | 1.31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.78 | 0.73 | 0.67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.23 | 0.22 | 0.21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.35 | 1.33 | 1.49 |