DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,23 | -12,86 | -8,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -35,59 | -106,33 | -52,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,34 | 5,00 | 5,44 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 65,90 | 76,15 | 94,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -70,75 | 15,56 | 23,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,49 | -38,65 | 16,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,60 | -52,53 | -21,95 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -335,22 | 194,51 | 240,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,19 | 104,07 | 99,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.350,72 | 1.201,94 | 974,36 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.037,72 | 379,11 | 518,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 912,72 | 367,74 | 519,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.136,11 | 1.857,11 | 1.497,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -342,65 | -393,84 | -434,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,82 | 0,80 | 0,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,53 | 0,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,51 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,36 | 4,01 | 4,44 |