DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,95 | 0,13 | -30,62 | 5,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,84 | 0,13 | -32,81 | 8,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,62 | 0,28 | 0,22 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,70 | 3,59 | 4,24 | 3,81 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.504,92 | 1.057,69 | 701,04 | 516,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,31 | -57,78 | -33,72 | -26,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,80 | 17,69 | -0,37 | 9,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,02 | 12,57 | -10,45 | 27,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 23,46 | 6,63 | 303,93 | 28,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,47 | 15,23 | 103,24 | 102,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 190,60 | 402,57 | 523,19 | 929,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 78,32 | 233,99 | 197,27 | 273,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 99,89 | 196,90 | 189,01 | 281,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 323,16 | 679,27 | 813,82 | 1.240,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,54 | -32,83 | -304,80 | 21,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 0,98 | 0,84 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,62 | 0,56 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,48 | 0,51 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,75 | 2,63 | 3,26 | 2,82 |