DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,68 | 1,95 | 0,13 | -30,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,36 | 0,84 | 0,13 | -32,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,62 | 0,28 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,24 | 3,70 | 3,59 | 4,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.999,01 | 2.504,92 | 1.057,69 | 701,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53,81 | 25,31 | -57,78 | -33,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,64 | 5,80 | 17,69 | -0,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,33 | 5,02 | 12,57 | -10,45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,57 | 23,46 | 6,63 | 303,93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,97 | 71,47 | 15,23 | 103,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 202,76 | 190,60 | 402,57 | 523,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 31,43 | 78,32 | 233,99 | 197,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 103,59 | 99,89 | 196,90 | 189,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 285,51 | 323,16 | 679,27 | 813,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -623,91 | 14,54 | -32,83 | -304,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 1,01 | 0,98 | 0,84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,69 | 0,62 | 0,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,45 | 0,48 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,29 | 2,75 | 2,63 | 3,26 |