DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,19 | 0,11 | -0,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,25 | 9,09 | -16,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,08 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4,45 | 1,18 | 1,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,33 | -73,56 | -14,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,64 | 1,64 | 1,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 141,25 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 336,68 | 1.091,45 | 1.311,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 98,59 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 356,70 | 1.159,94 | 1.386,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,55 | 12,42 | 12,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,59 | 5,88 | 4,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,58 | 5,87 | 4,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,86 | 0,85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,08 | 0,09 |