DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.11 | -0.17 | 0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.09 | -16.08 | 8.45 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.08 | 1.09 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.18 | 1.01 | 2.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -73.56 | -14.14 | 119.21 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.64 | 1.64 | 1.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 141.25 | 100.00 | 155.51 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,091.45 | 1,311.52 | 20.37 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 98.59 | 20.10 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,159.94 | 1,386.17 | 46.40 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 12.42 | 12.25 | -1.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.88 | 4.96 | 0.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.87 | 4.92 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.86 | 0.85 | 0.99 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.08 | 0.09 | 0.08 |