DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.16 | 0.41 | -0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.90 | -4.25 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.08 | 1.10 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 3.31 | 4.45 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34.33 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.64 | 1.64 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 129.02 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.33 | 336.68 | |
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 100.52 | 356.70 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 12.82 | -0.68 | 12.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 7.20 | 0.84 | 3.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 7.19 | 0.84 | 3.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.86 | 0.97 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.08 | 0.10 | 0.10 |